字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

尖端

jiānduān

đầu nhọn

Gặp trong câu

这家公司在做尖端技术。

zhè jiā gōngsī zài zuò jiānduān jìshù

Công ty này đang phát triển công nghệ tiên tiến.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.