字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

监管

jiānguǎn

giám sát

Gặp trong câu

这个市场需要严格的监管。

zhège shìchǎng xūyào yángé de jiānguǎn

Thị trường này cần được giám sát nghiêm ngặt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.