Từ vựng · HSK 7–9艰巨
jiānjù
khó khăn gian khổ
Gặp trong câu
老城区改造是一项艰巨的任务。 lǎo chéngqū gǎizào shì yī xiàng jiānjù de rènwu
Cải tạo khu phố cổ là một nhiệm vụ gian nan.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.