字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

监控

jiānkòng

giám sát

Gặp trong câu

工厂用摄像头监控生产过程。

gōngchǎng yòng shèxiàngtóu jiānkòng shēngchǎn guòchéng

Nhà máy dùng camera để giám sát quá trình sản xuất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.