字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

坚韧

jiānrèn

dai bền; kiên cường

Gặp trong câu

这种植物的根很坚韧。

zhè zhǒng zhíwù de gēn hěn jiānrèn

Rễ của loài cây này rất bền chắc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.