字舟Zizhou
韧
Học chữ · Cấp 7-9

韧 / 韌

PinyinrènHán Việtnhận

dẻo nhưng chắc · bền

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 坚韧, 韧性. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 韦Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 韧

2 từ
坚韧jiānrènbền bỉ và dẻo dai
韧性rènxìngđộ bền
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 韦 · 7 nét

韦Bộ thủBộ số 178' trong hệ tra cứu Unicode.
韧Số nét7 nét.
韌phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.