字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

监视

jiānshì

giám sát; theo dõi

Gặp trong câu

警察正在监视这个地点。

jǐngchá zhèngzài jiānshì zhè gè dìdiǎn

Cảnh sát đang giám sát địa điểm này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.