字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

监狱

jiānyù

nhà tù

Gặp trong câu

这座旧监狱已经改成博物馆。

zhè zuò jiù jiānyù yǐjīng gǎi chéng bówùguǎn

Nhà tù cũ này đã được cải tạo thành bảo tàng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.