字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

剪彩

jiǎncǎi

cắt băng khánh thành

Gặp trong câu

新桥通车那天,领导去剪彩了。

xīn qiáo tōngchē nà tiān lǐngdǎo qù jiǎncǎi le

Hôm cây cầu mới thông xe, thị trưởng đã đến cắt băng khánh thành.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.