字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

简称

jiǎnchēng

tên gọi tắt; gọi tắt

Gặp trong câu

这个名字太长了,我们一般用简称。

zhège míngzi tài cháng le wǒmen yìbān yòng jiǎnchēng

Cái tên này dài quá, chúng tôi thường dùng tên gọi tắt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.