字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

剪辑

jiǎnjí

biên tập; cắt dựng

Gặp trong câu

他正在剪辑这段视频。

tā zhèngzài jiǎnjí zhè duàn shìpín

Anh ấy đang biên tập đoạn video này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.