字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

检讨

jiǎntǎo

kiểm điểm; tự kiểm điểm

Gặp trong câu

出了问题,经理要求大家好好检讨。

chū le wèntí jīnglǐ yāoqiú dàjiā hǎohǎo jiǎntǎo

Xảy ra sự cố, giám đốc yêu cầu mọi người kiểm điểm cho nghiêm túc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.