字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

简要

jiǎnyào

ngắn gọn

Gặp trong câu

请你简要介绍一下这次活动。

qǐng nǐ jiǎnyào jièshào yíxià zhè cì huódòng

Xin bạn giới thiệu ngắn gọn về hoạt động lần này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.