Từ vựng · HSK 7–9间谍
jiàndié
gián điệp
Gặp trong câu
这部电影讲的是一个间谍的故事。 zhè bù diànyǐng jiǎng de shì yī gè jiàndié de gùshi
Bộ phim này kể câu chuyện về một điệp viên.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.