字舟Zizhou
谍
Học chữ · Cấp 7-9

谍 / 諜

PinyindiéHán Việtđiệp

do thám

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 间谍. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 讠Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 谍

1 từ
间谍jiàndiégián điệp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 11 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
谍Số nét11 nét.
諜phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.