字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

见识

jiànshi

hiểu biết; kiến thức và kinh nghiệm

Gặp trong câu

旅行可以增长见识。

lǚxíng kěyǐ zēngzhǎng jiànshi

Du lịch có thể giúp mở rộng hiểu biết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.