Từ vựng · HSK 7–9建树
jiànshù
cống hiến; thành tựu
Gặp trong câu
她在医学研究上很有建树。 tā zài yīxué yánjiū shàng hěn yǒu jiànshù
Cô ấy có nhiều cống hiến trong nghiên cứu y học.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.