字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

间隙

jiànxì

khe hở; khoảng trống

Gặp trong câu

两块石头之间有间隙。

liǎng kuài shítou zhījiān yǒu jiànxì

Giữa hai hòn đá có một kẽ hở.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.