字舟Zizhou
隙
Học chữ · Cấp 7-9

隙

PinyinxìHán Việtkhích

vết nứt · khe hở

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 间隙, 空隙. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 阜Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 隙

2 từ
间隙jiànxìkhoảng cách
空隙kòngxìvết nứt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 12 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
隙Số nét12 nét.