字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

见证

jiànzhèng

chứng kiến

Gặp trong câu

这座老桥见证了城市的变化。

zhè zuò lǎo qiáo jiànzhèng le chéngshì de biànhuà

Cây cầu cũ này đã chứng kiến sự thay đổi của thành phố.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.