字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

将就

jiāngjiu

tạm chấp nhận; tạm dùng cho qua

Gặp trong câu

宿舍条件一般,大家先将就一下吧。

sùshè tiáojiàn yìbān dàjiā xiān jiāngjiu yíxià ba

Điều kiện ký túc xá chỉ bình thường, mọi người tạm chấp nhận vậy nhé.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.