字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

僵局

jiāngjú

bế tắc

Gặp trong câu

双方谁也不肯让步,谈判陷入了僵局。

shuāngfāng shéi/shuí yě bù kěn ràng bù tánpàn xiànrù le jiāngjú

Hai bên không ai chịu nhượng bộ, cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.