字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

江山

jiāngshān

giang sơn; non sông

Gặp trong câu

这幅画描绘了祖国江山。

zhè fú huà miáohuì le zǔguó jiāngshān

Bức tranh này khắc họa non sông đất nước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.