字舟Zizhou
江
Học chữ · Cấp 4

江

PinyinjiāngHán Việtgiang
Danh từ

sông

6 nétBộ 水Cấp 4Viết cấp 21 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 江 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 6 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
江Số nét6 nét.