字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

僵硬

jiāngyìng

cứng; cứng nhắc

Gặp trong câu

坐了一整天,脖子都僵硬了。

zuò le yī zhěng tiān bózi dōu jiāngyìng le

Ngồi suốt cả ngày, cổ cứng đờ cả lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.