字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奖杯

jiǎngbēi

cúp chiến thắng

Gặp trong câu

这不,他又拿回了一个奖杯。

zhè bù tā yòu ná huí le yī gè jiǎngbēi

Đấy, anh ấy lại mang về một chiếc cúp nữa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.