字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

讲理

jiǎnglǐ

biết lý lẽ; nói lý, phải lẽ

Gặp trong câu

你这个人怎么这么不讲理?

nǐ zhège rén zěnme zhème bù jiǎnglǐ

Sao bạn lại vô lý đến thế?

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.