Từ vựng · HSK 7–9奖项
jiǎngxiàng
giải thưởng; giải
Gặp trong câu
这部电影获得了好几个奖项。 zhè bù diànyǐng huòdé le hǎo jǐ gè jiǎngxiàng
Bộ phim này đã nhận được mấy giải thưởng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.