字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

降临

jiànglín

hạ xuống

Gặp trong câu

夜晚降临,街上的灯一盏一盏亮了起来。

yèwǎn jiànglín jiē shàng de dēng yī zhǎn yī zhǎn liàng le qǐlái

Màn đêm buông xuống, đèn trên phố lần lượt sáng lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.