字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

交代

jiāodài

dặn dò; giao phó; khai báo

Gặp trong câu

老板临走前交代我把门关好。

lǎobǎn lín zǒu qián jiāodài wǒ bǎ mén guān hǎo

Trước khi đi, sếp dặn tôi đóng cửa cẩn thận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.