字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

交互

jiāohù

tương tác; qua lại

Gặp trong câu

这个软件可以和用户交互。

zhège ruǎnjiàn kěyǐ hé yònghù jiāohù

Phần mềm này có thể tương tác với người dùng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.