字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

交集

jiāojí

giao nhau; điểm chung

Gặp trong câu

两个人的生活几乎没有交集。

liǎng gèrén de shēnghuó jīhū méiyǒu jiāojí

Cuộc sống của hai người hầu như không có điểm giao nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.