字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

焦急

jiāojí

lo lắng

Gặp trong câu

她焦急地在门口等孩子回家。

tā jiāojí de zài ménkǒu děng háizi huí jiā

Cô ấy sốt ruột đứng ở cửa chờ con về nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.