Từ vựng · HSK 7–9交界
jiāojiè
ranh giới chung
Gặp trong câu
我家就在两个省交界的地方。 wǒ jiā jiù zài liǎng gè shěng jiāojiè de dìfang
Nhà tôi ở ngay chỗ giáp ranh của hai tỉnh.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.