字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

胶囊

jiāonáng

viên nang

Gặp trong câu

医生让我每天吃两粒胶囊。

yīshēng ràng wǒ měi tiān chī liǎng lì jiāonáng

Bác sĩ bảo tôi mỗi ngày uống hai viên nang.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.