字舟Zizhou
囊
Học chữ · Cấp 7-9

囊

PinyinnángHán Việtnang

bao · túi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 胶囊. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

22 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 囊

1 từ
胶囊jiāonángviên nang
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 22 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
囊Số nét22 nét.