字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

焦躁

jiāozào

bồn chồn

Gặp trong câu

等待检查结果时,他显得很焦躁。

děngdài jiǎnchá jiéguǒ shí tā xiǎnde hěn jiāozào

Khi chờ kết quả xét nghiệm, anh ấy tỏ ra rất bồn chồn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.