字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

矫正

jiǎozhèng

chỉnh sửa; uốn hoặc chỉnh cho đúng

Gặp trong câu

医生帮助他矫正姿势。

yīshēng bāngzhù tā jiǎozhèng zīshì

Bác sĩ giúp anh ấy chỉnh lại tư thế.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.