字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

叫板

jiàobǎn

thách thức; công khai đối đầu

Gặp trong câu

这支年轻队伍公开向冠军叫板。

zhè zhī niánqīng duìwu gōngkāi xiàng guànjūn jiàobǎn

Đội trẻ này công khai thách thức nhà vô địch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.