字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

轿车

jiàochē

ô tô con; xe sedan

Gặp trong câu

门口停着一辆轿车。

ménkǒu tíng zhe yī liàng jiàochē

Trước cửa đỗ một chiếc ô tô con.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.