字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

教养

jiàoyǎng

giáo dưỡng; sự dạy dỗ; cách cư xử có văn hóa

Gặp trong câu

不打断别人说话是有教养的表现。

bù dǎduàn biérén shuōhuà shì yǒu jiàoyǎng de biǎoxiàn

Không ngắt lời người khác là biểu hiện của người có giáo dưỡng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.