字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

接班

jiēbān

tiếp quản

Gặp trong câu

老板的儿子准备接班。

lǎobǎn de érzi zhǔnbèi jiēbān

Con trai ông chủ chuẩn bị tiếp quản.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.