字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

阶层

jiēcéng

tầng lớp xã hội

Gặp trong câu

社会有不同阶层。

shèhuì yǒu bù tóng jiēcéng

Xã hội có những tầng lớp khác nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.