字舟Zizhou
阶
Học chữ · Cấp 4

阶 / 階

PinyinjiēHán Việtgiai

cấp bậc hoặc bước · cầu thang

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 阶段, 台阶, 阶层. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 阜Cấp 45 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 阶

5 từ
阶段jiēduàngiai đoạn
台阶táijiēbậc thềm
阶层jiēcénggiai cấp xã hội
阶级jiējígiai cấp xã hội
阶梯jiētībậc thang
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 6 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
阶Số nét6 nét.
階phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.