字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

接轨

jiēguǐ

kết nối đường ray; kết nối/tương thích

Gặp trong câu

新线路计划与现有铁路网接轨。

xīn xiànlù jìhuà yǔ xiànyǒu tiělù wǎng jiēguǐ

Tuyến mới dự kiến kết nối với mạng đường sắt hiện có.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.