字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

洁净

jiéjìng

sạch

Gặp trong câu

这里的空气和水都很洁净。

zhèlǐ de kōngqì hé shuǐ dōu hěn jiéjìng

Không khí và nước ở đây đều rất sạch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.