Từ vựng · HSK 7–9结晶
jiéjīng
kết tinh; thành quả
Gặp trong câu
这本书是大家多年努力的结晶。 zhè běn shū shì dàjiā duō nián nǔlì de jiéjīng
Cuốn sách này là kết tinh của nhiều năm nỗ lực của mọi người.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.