字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

解剖

jiěpōu

giải phẫu

Gặp trong câu

学生们在实验课上解剖了一条鱼。

xuéshēng men zài shíyàn kè shàng jiěpōu le yī tiáo yú

Trong giờ thực hành, học sinh đã giải phẫu một con cá.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.