字舟Zizhou
剖
Học chữ · Cấp 7-9

剖

PinyinpōuHán Việtphẫu

mổ xẻ · phân tích

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 解剖. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 刀Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 剖

1 từ
解剖jiěpōugiải phẫu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 刀 · 10 nét

刀Bộ thủBộ số 18 trong hệ tra cứu Unicode.
剖Số nét10 nét.