字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

解约

jiěyuē

chấm dứt thỏa thuận

Gặp trong câu

公司提前解约,要给对方一笔钱。

gōngsī tíqián jiěyuē yào gěi duìfāng yī bǐ qián

Công ty chấm dứt hợp đồng trước hạn thì phải trả đối phương một khoản tiền.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.